last frontier

last frontier

Alaska is often called the last frontier.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "last frontier" (biên giới cuối cùng) một thuật ngữ dùng để chỉ một khu vực còn hoang , chưa được khám phá hoặc khai thác nhiều, thường mang tính biểu tượng về sự kết thúc của quá trình mở rộng lãnh thổ. Trong bối cảnh cụ thể, thường được dùng để nói về bang Alaska (Hoa Kỳ), bang cuối cùng được sáp nhập vào liên bang, với địa hình rộng lớn hoang dã.

dụ sử dụng
  • (Alaska thường được gọi là biên giới cuối cùng vùng hoang dã rộng lớn, chưa bị tác động của .)
  • (Đối với nhiều nhà thám hiểm, biên giới cuối cùng đại diện cho thử thách tối thượng về sự sống còn trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the last frontier" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ lĩnh vực nào còn ít được khám phá, như khoa học vũ trụ hoặc y học.
    • Space exploration is considered the last frontier of human knowledge. (Khám phá không gian được coi biên giới cuối cùng của tri thức nhân loại.)
  • Trong văn hóa đại chúng, thuật ngữ này thường gắn liền với tinh thần phiêu lưu chinh phục.
    • The concept of the last frontier inspires many adventure stories set in remote areas. (Khái niệm về biên giới cuối cùng truyền cảm hứng cho nhiều câu chuyện phiêu lưu lấy bối cảnhnhững vùng xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontier (danh từ): biên giới, ranh giới, vùng đất mới.
    • The American frontier was a symbol of opportunity in the 19th century. (Biên giới Mỹ biểu tượng của cơ hội vào thế kỷ 19.)
  • Last (tính từ): cuối cùng, sau cùng.
    • This is the last piece of land available for exploration. (Đây mảnh đất cuối cùng sẵn để khám phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Final boundary: ranh giới cuối cùng.
    • The final boundary of human expansion is often debated among scientists. (Ranh giới cuối cùng của sự mở rộng của con người thường được tranh luận giữa các nhà khoa học.)
  • Untamed territory: lãnh thổ chưa được thuần hóa.
    • The untamed territory of Alaska remains a challenge for settlers. (Lãnh thổ chưa được thuần hóa của Alaska vẫn thách thức cho những người định cư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, có thể liên kết với động từ push beyond (vượt qua) hoặc explore (khám phá).
    • Explorers push beyond the last frontier to find new resources. (Các nhà thám hiểm vượt qua biên giới cuối cùng để tìm tài nguyên mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "The final frontier": biên giới cuối cùng (thường dùng trong bối cảnh không gian vũ trụ, phổ biến qua loạt phim Star Trek).
    • Space is the final frontier for humanity's exploration. (Không gian biên giới cuối cùng cho sự khám phá của nhân loại.)
  • "Off the beaten path": xa lối mòn, chỉ những nơi ít người biết đến.
    • Alaska's last frontier is truly off the beaten path. (Biên giới cuối cùng của Alaska thực sự nơi xa lối mòn.)